sinh thực

sinh thực

Các cơ quan sinh thực của thực vật bao gồm hoa, quả và hạt.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về sự sinh sản, liên quan đến việc tạo ra thế hệ mới: "sinh thực" một thuật ngữ chuyên môn, chủ yếu dùng trong sinh vật học, để chỉ những đặc điểm, cơ quan hoặc quá trình liên quan trực tiếp đến chức năng sinh sản của sinh vật.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Các cơ quan sinh thực của thực vật bao gồm hoa, quả hạt. (Các cơ quan liên quan đến sinh sản của thực vật bao gồm hoa, quả hạt.)
    • Nghiên cứu về hành vi sinh thựcđộng vật một lĩnh vực quan trọng. (Nghiên cứu về hành vi sinh sảnđộng vật một lĩnh vực quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Khả năng sinh thực": khả năng sinh sản, tạo ra con cái.

    • Môi trường ô nhiễm có thể ảnh hưởng xấu đến khả năng sinh thực của nhiều loài. (Môi trường ô nhiễm có thể ảnh hưởng xấu đến khả năng sinh sản của nhiều loài.)
  • "Hệ thống sinh thực": hệ thống cácquan trong cơ thể đảm nhiệm chức năng sinh sản.

    • Hệ thống sinh thựcngười rất phức tạp. (Hệ thống các cơ quan sinh sảnngười rất phức tạp.)
Biến thể từ gần giống
  • Sinh sản (động từ): hành động tạo ra cá thể mới giống bố mẹ. Đây từ phổ biến thông dụng hơn "sinh thực".

    • Loài này sinh sản bằng cách đẻ trứng. (Loài này tạo ra thế hệ mới bằng cách đẻ trứng.)
  • Sinh dục (tính từ): thuộc về giới tính chức năng sinh sản. Từ này thường dùng trong các cụm như "cơ quan sinh dục".

    • Các bệnh lây qua đường sinh dục cần được phòng ngừa. (Các bệnh lây qua đường tình dục cần được phòng ngừa.)
Từ đồng nghĩa
  • Sinh sản (tính từ trong ngữ cảnh chuyên môn): liên quan đến việc sinh sản.
  • Mang tính sinh sản: đặc điểm của sự sinh sản.
Lưu ý sử dụng
  • Phạm vi sử dụng: Từ "sinh thực" một thuật ngữ chuyên ngành Sinh vật học tính chất cổ (arch.), ít được dùng trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày. Trong hầu hết các ngữ cảnh thông thường, từ "sinh sản" được ưu tiên sử dụng hơn.
  • Sắc thái: Từ này mang sắc thái trung tính, khoa học, không mang nghĩa thô tục.